| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Lê Trọng Nghĩa | Trường PT DTNT Hoà Tân Huyện Cầu Kè - Trà Vinh |
Giáo viên Trung học | 7698 |
| Đỗ Tất Thắng | Trường THPT Ngô Quyền Thành phố Biên Hòa - Đồng Nai |
Giáo viên Trung học | 49469 |
| Trần Trọng Tài | Trường THCS Lam Sơn Thành phố Đà Lạt - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 102532 |
| Lê Đê Phê | Trường Đại học Phạm Văn Đồng Thành phố Quảng Ngãi - Quảng Ngãi |
Giảng viên Sư phạm | 19372 |
| Hoàng Hữu Tuấn Anh | Trường THCS Hải Thượng Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 41693 |
| Nguyễn Hữu Nhật | Trường Tiểu học Nguyễn Nho Túy Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Tiểu học | 8771 |
| Nguyễn Thị Diễm Kiều | Trường THCS Lương Phú Huyện Giồng Trôm - Bến Tre |
Giáo viên Trung học | 6514 |
| Phạm Hồng Thế | Trường THCS Lê Quý Đôn Huyện Ea H'leo - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 46931 |
| Nguyễn Trung Kiên | Trường Tiểu học Hương Mạc 1 Thành phố Từ Sơn - Bắc Ninh |
Giáo viên Tiểu học | 553 |
| Lê Thùy Dương | Trường THCS Vĩnh Hậu Huyện Hòa Bình - Bạc Liêu |
Giáo viên Trung học | 18261 |
| Nguyễn Thị Ngoc | Trường THCS Nguyễn Du Thành phố Pleiku - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 11666 |
| Huỳnh Minh Trí | Trường Tiểu học Tân Thạnh 1 Huyện Thanh Bình - Đồng Tháp |
Giáo viên Tiểu học | 31161 |
| Lê Thị Liên | Trường THCS Xi Măng Thị xã Bỉm Sơn - Thanh Hóa |
Hiệu trưởng | 64946 |
| Nguyễn Hữu Lâm | Trường PT DTNT Ea H'leo Huyện Ea H'leo - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 34028 |
| Nguyễn Tuấn Anh | Trường Tiểu học Tam Sơn 2 Thành phố Từ Sơn - Bắc Ninh |
Giáo viên Tiểu học | 130691 |
| Trần Thị Phượng | Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Hiệu trưởng | 3285 |
| Trần Quốc Tuyên | Trường THCS Chũ 2 Huyện Lục Ngạn - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 37074 |
| Mai Thi Phuong | Trường PTCS Nguyễn Bá Ngọc Thành phố Hòa Bình - Hòa Bình |
Giáo viên Trung học | 310794 |
| Trần Văn Thành | Trường THCS Đức Thanh Huyện Đức Thọ - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 46811 |
| Trần Cẩm Phong | Trường THCS Trung Hải Huyện Gio Linh - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 150019 |








