| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Hứa Thành Điểu | Trường THCS Phù Đổng Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 25027 |
| Nguyễn Thị Cẩm | Trường Tiểu học Thị trấn Chí Thạnh số 1 Huyện Tuy An - Phú Yên |
Giáo viên Tiểu học | 16384 |
| Hà Duyên Ninh | Trường THCS Thanh An Thị xã Bình Long - Bình Phước |
Giáo viên Trung học | 3473 |
| Nguyễn Quốc Đạt | Trường THPT Lê Hồng Phong Huyện Đắk Đoa - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 74819 |
| Võ Thành Hùng | Trường Tiểu học Thượng Lộ Quận Phú Xuân - Huế |
Phó Hiệu trưởng | 90364 |
| Nguyễn Xuân Huyên | Trường PT DTNT Ba Bể Huyện Ba Bể - Bắc Kạn |
Phó Hiệu trưởng | 2105 |
| Lê Quốc Vinh | Trường THPT Tân Hồng Huyện Tân Hồng - Đồng Tháp |
Phó Hiệu trưởng | 33738 |
| Trần Anh Tuấn | Trường THCS Thị trấn Phố Lu Huyện Bảo Thắng - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 538 |
| Trịnh Ngọc Dũng | Trường THCS Ngọc Liên Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 44 |
| Nguyễn Công Minh | Trường Tiểu học Xã Đăk Tờ Re Huyện Kon Rẫy - Kon Tum |
Hiệu trưởng | 3026 |
| Hoàng Mạnh Hùng | Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc Quận Lê Chân - Hải Phòng |
Giáo viên Trung học | 169606 |
| Từ Thị Thúy Nhẫn | Trường THPT Ba Gia Huyện Sơn Tịnh - Quảng Ngãi |
Giáo viên Trung học | 84611 |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Trường Tiểu học Quảng Lợi Huyện Quảng Xương - Thanh Hóa |
Giáo viên Tiểu học | 92982 |
| Nguyễn Thị Nghĩa | Trường Tiểu học Gio Phong Huyện Gio Linh - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 47357 |
| Đang bị khóa | Trường THCS Yên Khánh Huyện Ý Yên - Nam Định |
Phó Hiệu trưởng | 2948 |
| Đinh Tiến Việt | Trường THCS Lô Giang Huyện Đông Hưng - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 81412 |
| Đang bị khóa | Trường THCS Chế Lan Viên Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 29174 |
| Nguyễn Thị Ngọc Trang | Trường Mẫu giáo Ánh Dương Huyện Krông Bông - Đắk Lắk |
Giáo viên Mầm Non | 135309 |
| Phan Công Huỳnh | Trường Tiểu học Lam Sơn Thành phố Bảo Lộc - Lâm Đồng |
Hiệu trưởng | 206528 |
| Cây Cảnh Việt Nam | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 745 |








