| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phan Thị Kim Quyên | Trung tâm GDTX Châu Thành Huyện Châu Thành - Tiền Giang |
Giáo viên Trung học | 12030 |
| Nguyễn Bửu Khánh | Trường THCS Song Thuận Huyện Châu Thành - Tiền Giang |
Hiệu trưởng | 29078 |
| Hà Minh Khương | Trường THCS Thụy An Huyện Thái Thụy - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 41048 |
| Q C | Trường TH - KT Công Nghiệp Thành phố Bắc Giang - Bắc Giang |
Phó Hiệu trưởng | 120 |
| Phạm Đồng | Trường THCS Hàm Mỹ Huyện Hàm Thuận Nam - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 105492 |
| Lê Thành Long | Trường Tiểu học Đỗ Văn Nại Huyện Càng Long - Trà Vinh |
Giáo viên Tiểu học | 91768 |
| Minh Đức | Trường THCS Lệ Xá Huyện Tiên Lữ - Hưng Yên |
Giáo viên Trung học | 11081 |
| Nguyễn Thị Tươi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm Quận Ninh Kiều - Cần Thơ |
Giáo viên Trung học | 207311 |
| Phan Thanh Tân | Trường PT DTNT Ninh Sơn Huyện Ninh Sơn - Ninh Thuận |
Giáo viên Trung học | 276315 |
| Nguyễn Quang Loan | Trường THCS Đáp Cầu Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Hiệu trưởng | 324663 |
| Nguyễn Thị Như Hoa | Trường Tiểu học Bảo Lý Huyện Lý Nhân - Hà Nam |
Giáo viên Tiểu học | 234267 |
| Trần Thị Hoa | Trường THPT Số 2 An Nhơn Huyện An Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 119767 |
| Lâm Thanh Phong | Trường THCS Xã Long Đức Huyện Long Phú - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 13122 |
| Phạm Thế Long | Trường THCS Đào Sư Tích Huyện Trực Ninh - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 81622 |
| Trần Dương Sơn | Thị xã Ba Đồn Huyện Quảng Trạch - Quảng Bình |
Giáo viên Tiểu học | 565416 |
| Nguyễn Đức Tuấn | Trường Tiểu học Hướng Tân Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Hiệu trưởng | 33188 |
| Vũ Thị Ánh Loan | Trường THCS Trần Hưng Đạo Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 7192 |
| Trương Quang Thông | Trường THCS Trần Hưng Đạo Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 110 |
| Nguyễn Tiến Dũng | Trường PT DTNT Pinăng Tắc Huyện Bác Ái - Ninh Thuận |
Giáo viên Trung học | 1280 |
| Nguyễn Kỳ Anh Vũ | Trường PTCS Bình Thạch Huyện Tuy Phong - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 18661 |








