| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Trần Công Sĩ | Trường Đại học Sư phạm Huế Quận Thuận Hóa - Huế |
Sinh viên Sư phạm | 1128 |
| Đoàn Nhữ Địch | Trường THCS Tây Phú Huyện Tây Sơn - Bình Định |
Hiệu trưởng | 156 |
| Nguyễn Thành Hưng | Trường THCS An Dân Huyện Tuy An - Phú Yên |
Giáo viên Trung học | 4884 |
| Nguyễn Kinh Hoàng | Trường THPT Bắc Bình Huyện Bắc Bình - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 27477 |
| Ngô Văn Khải | Trường THCS Quang Trung Huyện Kinh Môn - Hải Dương |
Giáo viên Trung học | 29195 |
| Lê Văn Trung | truong thcs tan tien - dong phu Huyện Đồng Phú - Bình Phước |
Chuyên viên Phòng | 16698 |
| Võ Thạch Sơn | Trường THCS Triệu Trạch Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 484439 |
| Vũ Túy Phương | Trường Tiểu học Trực Đại B Huyện Trực Ninh - Nam Định |
Giáo viên Tiểu học | 377838 |
| Hồ Công Hiệp | Trường THPT DL Phù Đổng Thành phố Đà Lạt - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 1938 |
| Lại Khương Duy | Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 77214 |
| Nguyễn Văn Hồng | Trường THCS Thụy An Huyện Thái Thụy - Thái Bình |
Giáo viên Trung học | 24352 |
| Dương Văn Hùng | Trường Tiểu học Số 1 Gia Ninh Huyện Quảng Ninh - Quảng Bình |
Giáo viên Tiểu học | 239436 |
| Ô Văn Chánh Em | Trường THCS Đại Hoà Lộc Huyện Bình Đại - Bến Tre |
Giáo viên Trung học | 2320 |
| Trần Quốc Tuấn | Trường Đại học Cần Thơ Quận Thốt Nốt - Cần Thơ |
Sinh viên Sư phạm | 6104 |
| Hoàng Xuân Hiến | Trường Tiểu học Phúc Sơn Huyện Chiêm Hóa - Tuyên Quang |
Giáo viên Tiểu học | 113441 |
| Phạm Thị Thu Hiền | Trường THCS Bình Châu Huyện Bình Sơn - Quảng Ngãi |
Giáo viên Trung học | 20894 |
| Đinh Công Khánh | Trường THCS Phù Đổng Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 248193 |
| Phạm Hạnh Năm | Trường THCS Phả Lại Thành phố Chí Linh - Hải Dương |
Giáo viên Trung học | 29019 |
| Trân Thị Hương | Trường THCS Nguyễn Trãi Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 4058 |
| Vũ Thế Võ | Trường THCS Bắc Sơn Huyện Nam Trực - Nam Định |
Phó Hiệu trưởng | 7058 |








