| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Ngọc | Trường Đại học Khoa học Huế Quận Thuận Hóa - Huế |
Giảng viên Sư phạm | 10378 |
| Phạm Song Thương | Trường Tiểu học Đức Phú 1 Huyện Tánh Linh - Bình Thuận |
Giáo viên Tiểu học | 536 |
| Nguyễn Thị Bé | Trường PT DTNT Ia Grai Huyện Ia Grai - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 1473 |
| Đặng Thị Thanh Thảo | Trường Tiểu học Tân Hưng Huyện Đồng Phú - Bình Phước |
Giáo viên Tiểu học | 894 |
| Võ Thị Phương Yến | Trường Tiểu học Lộc Châu 2 Thành phố Bảo Lộc - Lâm Đồng |
Giáo viên Tiểu học | 103325 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhanh | Trường THCS Đông Hưng A Huyện An Minh - Kiên Giang |
Giáo viên Trung học | 3433 |
| Nguyễn Bá Dũng | THCS Nguyen Du - DakLak |
75 | |
| Bùi Văn Thịnh | Trường THCS Hoàng Diệu Huyện Chương Mỹ - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 13831 |
| Hoàng Minh Phương | Trường THPT Nguyễn Đức Cảnh Huyện Kiến Thụy - Hải Phòng |
Giáo viên Trung học | 137517 |
| Trần Quốc Hưng | Trường THCS Thị trấn Phú Hòa Huyện Thoại Sơn - An Giang |
Giáo viên Trung học | 35039 |
| Nguyễn Văn Hải | Trường THPT Hàn Thuyên Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 152093 |
| Trương Ngọc Chiến | Trường PTCS La Pán Tẩn Huyện Mường Khương - Lào Cai |
Giáo viên Trung học | 13548 |
| Lê Văn Tiến | Trường Tiểu học Cam Lộc 1 Thành phố Cam Ranh - Khánh Hòa |
Hiệu trưởng | 90 |
| Lê Minh Mai | THPT Hoàng Quôc Việt - Quảng Ninh |
72 | |
| Nguyễn Hồng Giang | Trường THCS Tân Lập Huyện Lục Ngạn - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 4328 |
| Nguyễn Phước Hải | Trường THCS Phan Đình Phùng Huyện Cư M'Gar - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 13751 |
| Lê Văn Cả | Trường THPT Đông Hà Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 544 |
| Nguyễn Trí Dũng | Trường Tiểu học và THCS Trà Khê Huyện Tây Trà - Quảng Ngãi |
Hiệu trưởng | 4800 |
| Đặng Văn Thinh | Trường THCS Phúc Thọ Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 81801 |
| Nguyễn Bình Tài | Trường Tiểu học Số 1 Quảng Châu Huyện Quảng Trạch - Quảng Bình |
Giáo viên Tiểu học | 11589 |








