| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Đỗ Trọng Nga | Trường THCS Xuân Sơn Huyện Thọ Xuân - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 4469 |
| Mai Ngọc Hùng | Trường THCS Ea Bung Huyện Ea Súp - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 131 |
| Lê Thanh Long | Trường THCS Bán công Trươờng Sơn Quận Gò Vấp - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Trung học | 824051 |
| Trần Thị Thanh Dung | Trường Tiểu học Hà Huy Tập Quận Bình Thạnh - Hồ Chí Minh |
Giáo viên Tiểu học | 65836 |
| Đỗ Thị Hoa | Trường THCS Đinh Xá Huyện Bình Lục - Hà Nam |
Giáo viên Trung học | 1259511 |
| Nguyễn Kế Tuấn | Trường Tiểu học Số 2 Cát Tường Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Tiểu học | 57 |
| Bùi Niên | Trường THCS Trung Tài Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 66933 |
| Nguyễn Phong | Trường THCS Khe Sanh Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 4225 |
| Van Thi Ghet | Trường THCS Nguyễn Trãi Thành phố Châu Đốc - An Giang |
Giáo viên Trung học | 101102 |
| Lê Tiến Dũng | Trường THCS Quảng Tiến Thị xã Sầm Sơn - Thanh Hóa |
Hiệu trưởng | 782 |
| Trường Thcs Sơn Hóa | Trường THCS Sơn Hoá Huyện Tuyên Hóa - Quảng Bình |
Hiệu trưởng | 177 |
| Cao Thế Mạnh | Trường THPT Tuyên Hoá Huyện Tuyên Hóa - Quảng Bình |
Học sinh | 272 |
| Nguyễn Văn Quang | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 Thành phố Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
Giảng viên Sư phạm | 1345 |
| Nguyễn Hải Thành | Trường THPT Quỳ Hợp 2 Huyện Quỳ Hợp - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 53613 |
| Lê Văn Bẩy | Trường THCS Nguyễn Thiện Thuật Huyện Khoái Châu - Hưng Yên |
Giáo viên Trung học | 154585 |
| Đổng Văn Trúc | Trường Tiểu học Hữu Đức Huyện Ninh Phước - Ninh Thuận |
Giáo viên Tiểu học | 6026 |
| Lê Văn Công | THPT Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc |
9 | |
| Bùi Văn Khuya | Trường Tiểu học Thị trấn Vinh Quang Huyện Hoàng Su Phì - Hà Giang |
Giáo viên Tiểu học | 593 |
| Trần Duy Văn | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Quận Cầu Giấy - Hà Nội |
Sinh viên Sư phạm | 28190 |
| Hồ Ngọc Tú | Trường THPT Hiệp Đức Huyện Hiệp Đức - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 1964 |








