| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Thắng | Trường PTCS Loóng Luông Huyện Mộc Châu - Sơn La |
Giáo viên Tiểu học | 14972 |
| Nguyễn Thái Phi | Trường PTCS Bình Thạch Huyện Tuy Phong - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 928 |
| Tân Mạnh Luu | Trường Tiểu học Hương Mạc 2 Thành phố Từ Sơn - Bắc Ninh |
Giáo viên Tiểu học | 211307 |
| Siu Tâng | Trường THPT Nguyễn Tất Thành Huyện Ia Pa - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 21216 |
| Đào Quang Đại | Trường THCS Yên Thịnh Huyện Yên Định - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 6493 |
| Võ Anh Xuân | Trường Tiểu học Diễn Hồng Huyện Diễn châu - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 634 |
| Nguyễn Tuân | Trường Tiểu học Ninh Xá Huyện Thuận Thành - Bắc Ninh |
Giáo viên Tiểu học | 67623 |
| Châu Ngọc Long | Trường THCS Tân Tiến Huyện Bù Đốp - Bình Phước |
Giáo viên Trung học | 36702 |
| Phạm Duy Hán | Trường THCS Ia Kreng Huyện Chư Păh - Gia Lai |
Hiệu trưởng | 235 |
| Đỗ Việt Phương | Trường THCS Nam Tiến Huyện Nam Trực - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 189550 |
| Đinh Thị Hòa | Trường Tiểu học Bình An Huyện Bắc Bình - Bình Thuận |
Giáo viên Tiểu học | 89 |
| Dương Thị Mận | Trường THCS Long Hòa Huyện Dầu Tiếng - Bình Dương |
Giáo viên Trung học | 7849 |
| Phan Van Bong | PGD huyện Đầm Hà Huyện Đầm Hà - Quảng Ninh |
Chuyên viên Phòng | 29077 |
| Lê Thượng Hiệp | Trường THCS C. Cơi Thành phố Sơn La - Sơn La |
Hiệu trưởng | 103641 |
| Hồ Mạnh Thắng | Trường THCS Châu Cường Huyện Quỳ Hợp - Nghệ An |
Giáo viên Trung học | 19300 |
| Đỗ Việt Phương | Trường THCS Nam Tiến Huyện Nam Trực - Nam Định |
Giáo viên Trung học | 19763 |
| Lại Văn Duy | Trường Tiểu học Cao Thịnh Huyện Ngọc Lặc - Thanh Hóa |
Phó Hiệu trưởng | 9412 |
| Hà Hồng Điệp | Trường THCS Cẩm Tâm Huyện Cẩm Thủy - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 52721 |
| Phạm Hữu Chính | Trường THCS Gia Viễn Huyện Cát Tiên - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 81369 |
| Bùi Hồng Phương | Trường THCS Liên Sơn Huyện Kim Bảng - Hà Nam |
Giáo viên Trung học | 41238 |








