| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Hà Việt Chương | Trường Tiểu học A Phú Lâm Huyện Phú Tân - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 36331 |
| Nông Văn Tuấn | Trường Tiểu học Hùng Mỹ 1 Huyện Chiêm Hóa - Tuyên Quang |
Giáo viên Tiểu học | 152649 |
| Trần Văn Hòa Luyến | Trường Tiểu học Diên Thọ Huyện Diên Khánh - Khánh Hòa |
Giáo viên Tiểu học | 144056 |
| Nguyễn Văn Tình | Trường Tiểu học Phú Thành Huyện Yên Thành - Nghệ An |
Giáo viên Tiểu học | 123 |
| Phạm Hữu Triều | Trường THCS Nguyễn Thông Thành phố Phan Thiết - Bình Thuận |
Giáo viên Trung học | 62735 |
| Nguyễn Hữu Điệp | Trường PTCS Nậm Mười Huyện Văn Chấn - Yên Bái |
Giáo viên Trung học | 49887 |
| Nguyễn Thị Lý | Trường THCS Thanh Lâm Huyện Lục Nam - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 591 |
| Nguyễn Lợi | Trường Tiểu học Hải An Huyện Hải Lăng - Quảng Trị |
Giáo viên Tiểu học | 68 |
| Ngô Tấn Nghĩa | Trường THCS An Trạch Huyện Đông Hải - Bạc Liêu |
Giáo viên Trung học | 222 |
| Đới Sỹ Hoàng | Trường THCS Suối Dây Huyện Tân Châu - Tây Ninh |
Giáo viên Trung học | 3018 |
| Lường Văn Đoàn | Truong THCS Thuận thành - Sơn La |
4 | |
| Đinh Văn Phấn | Trường Tiểu học Huy Tân Huyện Phù Yên - Sơn La |
Giáo viên Tiểu học | 23940 |
| Nguyễn Phan Tuệ | Trường THCS Ea Hnin Huyện Cư Kuin - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 57749 |
| Trần Liên Sơn | Nha tho Ngoc Thanh - Qui Nhon-Binh Dinh |
90 | |
| Nguyễn Thanh Hải | Trường Đại học Phạm Văn Đồng Thành phố Quảng Ngãi - Quảng Ngãi |
Giảng viên Sư phạm | 21346 |
| Trần Cho | Trường Tiểu học Quảng Thái Huyện Quảng Điền - Huế |
Phó Hiệu trưởng | 82 |
| Lê - Nga | Trường THPT Cầm Bá Thước Huyện Thường Xuân - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 103164 |
| Nguyễn Minh Minh | Tiểu học Vĩnh Kim - Quảng Trị |
38 | |
| Phạm Thị Mỹ Trâm | Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu Thành phố Đà Lạt - Lâm Đồng |
Giáo viên Trung học | 7370 |
| Phan Minh Hoàng | Trường THPT Bình Dương Huyện Phù Mỹ - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 1763 |








