| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Trần Minh Thọ | Trường Tiểu học và THCS Ninh Đông Thị xã Ninh Hòa - Khánh Hòa |
Giáo viên Trung học | 122914 |
| Lê Xuân Thiệt | Trường THCS Trần Quốc Toản Huyện Phước Sơn - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 149310 |
| Phạm Phú Phước | Trường THCS Lý Tự Trọng Huyện Tiên Phước - Quảng Nam |
Giáo viên Trung học | 216407 |
| Trịnh Thị Kim Liên | Trường Mầm non Họa My Huyện Gio Linh - Quảng Trị |
Giáo viên Mầm Non | 93200 |
| Trương Thanh Hùng | Trường Tiểu học A Phú Bình Huyện Phú Tân - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 4439 |
| Hồ Đức Hoàng | Trường THPT Cầu Quan Huyện Tiểu Cần - Trà Vinh |
Giáo viên Trung học | 6813 |
| Đỗ Ngọc Dung | Trường THCS Cát Tiến Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 15545 |
| Trịnh Thu Hương | Trường THPT Hàn Thuyên Thành phố Bắc Ninh - Bắc Ninh |
Giáo viên Trung học | 7446 |
| Nguyễn Thị Sang | Trường Tiểu học Lệ Ninh Huyện Lệ Thủy - Quảng Bình |
Phó Hiệu trưởng | 11618 |
| Phạm Thị Thúy Hằng | Trường THPT Nguyễn Hữu Thận Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 1512 |
| Phạm Thanh Duy | Trường THCS Tạ An Khương Nam Huyện Đầm Dơi - Cà Mau |
Giáo viên Trung học | 57218 |
| Nguyễn Tuấn Anh | Trường CĐ Sư phạm Hà Giang Thị xã Hà Giang - Hà Giang |
Học sinh | 83 |
| Đào Anh Dũng | Trường THCS Như Thuy Huyện Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 12626 |
| Ngô Xuân Cường | Trường THCS Hợp Thịnh Huyện Hiệp Hoà - Bắc Giang |
Giáo viên Trung học | 2142 |
| Nguyễn Mạnh Nhừng | Trường THCS Thư Phú Huyện Thường Tín - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 29578 |
| Hạ Tuấn Anh | Trường THPT Nga Sơn Huyện Nga Sơn - Thanh Hóa |
Giáo viên Trung học | 1045 |
| Nguyễn Văn Cứu | Trường THPT Võ Minh Đức Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương |
Hiệu trưởng | 117 |
| Nguyễn Thị Cẩm Ni | Trường Đại học Phạm Văn Đồng Thành phố Quảng Ngãi - Quảng Ngãi |
Sinh viên Sư phạm | 90 |
| Vũ Tiến Luân | Trường THPT Văn Lâm Huyện Văn Lâm - Hưng Yên |
Giáo viên Trung học | 216 |
| Trường Thcs Nguyễn Trãi | Trường THCS Nguyễn Trãi Huyện Lắk - Đắk Lắk |
Giáo viên Trung học | 35420 |








