| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Mai Thị Phượng | Trường Mầm non Bản Ngoại Huyện Đại Từ - Thái Nguyên |
Giáo viên Mầm Non | 12754 |
| Nguyễn Văn Thuận | Trường THCS Hiệp Thuận Huyện Phúc Thọ - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 8425 |
| Mái Nhà Chung | Trường Tiểu học Nguyễn Huệ Thành phố Châu Đốc - An Giang |
Giáo viên Tiểu học | 449 |
| Nguyễn Thị Hạo | Trường THCS Tôn Đức Thắng Huyện Đông Hòa - Phú Yên |
Giáo viên Trung học | 21172 |
| Phạm Xuân Đức | Trường THCS Tân Lập Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 28037 |
| Nguyễn Thị Cẩm Giang | Trường Mầm non Vành Khuyên Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Mầm Non | 9870 |
| Lê Thị Mai Hoa | Trường THCS Chu Văn An Huyện Chư Sê - Gia Lai |
Giáo viên Trung học | 14892 |
| Nguyễn Văn Quyết | Trường THCS Sông Đốc 2 Huyện Trần Văn Thời - Cà Mau |
Hiệu trưởng | 6770 |
| Phạm Đình Duy | Trường Đại học Bách Khoa Hồ Chí Minh Quận 10 - Hồ Chí Minh |
Sinh viên Sư phạm | 3838 |
| Đỗ Thị Kim Nhung | Trường THPT Tam Dương 2 Huyện Tam Dương - Vĩnh Phúc |
Giáo viên Trung học | 2899 |
| Chế Văn Ý | Trường Tiểu học Hoài Hải Huyện Hoài Nhơn - Bình Định |
Giáo viên Tiểu học | 3057 |
| Nguyễn Ninh | Trường THCS Nguyễn Tất Thành Huyện Đăk Mil - Đắk Nông |
Giáo viên Trung học | 9463 |
| Đang bị khóa | Trường THPT Lao Bảo Huyện Hướng Hóa - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 388 |
| Lê Việt Hùng | Trường THCS Thị trấn Phú Minh Huyện Phú Xuyên - Hà Nội |
Giáo viên Trung học | 6340 |
| Nguyễn Trung Triệu | Trường Tiểu học Kim Tân Huyện Kim Sơn - Ninh Bình |
Giáo viên Tiểu học | 160370 |
| Nguyễn Thiện Hải | Trường Tiểu học số 1 Hòa Thành Huyện Đông Hòa - Phú Yên |
Giáo viên Tiểu học | 32710 |
| Trầm Kỳ Sanh | Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Huyện Dầu Tiếng - Bình Dương |
Giáo viên Trung học | 91 |
| Đoàn Văn Toản | Trường THCS An Bằng - Vinh An Huyện Phú Vang - Huế |
Giáo viên Trung học | 79469 |
| Nguyễn Anh Tuấn | Trường THPT Tam Nông Huyện Tam Nông - Phú Thọ |
Giáo viên Trung học | 19788 |
| Trần Văn Hoàng | Trường THCS Thị trấn Ba Tơ Huyện Ba Tơ - Quảng Ngãi |
Giáo viên Trung học | 20125 |








